絹素

juàn sù quyên tố

Hán Việt: quyên tố · Pinyin: juàn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụa dệt bằng tơ sống. Cũng nói: Tố quyên. quyên tố quyên tố ☆Lụa dệt bằng tơ sống. Cũng nói: Tố quyên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以寫作書畫的白絹。《新唐書.卷一○八.裴行儉傳》:「帝嘗以絹素詔寫文選,覽之,祕愛其法。」

Eng

  • Cihui 絹素 uànsù n. white silk for painting/calligraphy