絹裱 quyên phiếu Hán Việt: quyên phiếu Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 裱 (phiếu)Hán Việtquyên phiếuCấu tạo絹 + 裱 · quyên + phiếu nghĩa thành phần: quyên + phiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以絲織品為襯底的裝裱方法。如:「他將高價購得的古畫絹裱得十分精緻,並且妥為收藏。」EngCihui 絹裱 uànbiǎo n. silk mounting