𫄨索 chī suǒ · hi tác Hán Việt: hi tác · Pinyin: chī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 𫄨 (hi) + 索 (tác)Pinyinchī suǒHán Việthi tácCấu tạo𫄨 + 索 · hi + tác nghĩa thành phần: hi + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱貌。