𫄨纩

hi khoáng

Hán Việt: hi khoáng

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄨 (hi) + (khoáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葛布與絲綿。分別為裁製夏冬兩季衣服的布料。後借指夏天與冬天。唐.張說〈登九里臺是樊姬墓〉詩:「詩書將變俗,絺纊忽彌年。」