絺纊 chī kuàng · hi khoáng Hán Việt: hi khoáng · Pinyin: chī kuàng Tổng quan Cấu tạo: 絺 (hi) + 纊 (khoáng)Pinyinchī kuàngHán Việthi khoángCấu tạo絺 + 纊 · hi + khoáng nghĩa thành phần: hi + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 葛布与丝绵。指夏衣与冬衣。Tân Hoa Tự Điển 1.葛布与丝绵。指夏衣与冬衣。