𫄨葛

chī gé hi cát

Hán Việt: hi cát · Pinyin: chī gé

Tổng quan

Cấu tạo: 𫄨 (hi) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 葛布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.葛布。