綁好 bǎng hǎo·bảng hảo Hán Việt: bảng hảo · Pinyin: bǎng hǎo Tổng quan cột chắc Cấu tạo: 綁 (bảng) + 好 (hảo)Pinyinbǎng hǎoHán Việtbảng hảoTừ loạiđộngCấu tạo綁 + 好 · bảng + hảo nghĩa thành phần: bảng + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buộc chặtGoogle Alex v6 cột chặtVietPhrases cột chắcTần suất từ cột chắcĐứcHandedict broschieren Từ liên quan Gần nghĩa好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交