綁好 bǎng hǎo · bảng hảo Hán Việt: bảng hảo · Pinyin: bǎng hǎo Tổng quan cột chắc Cấu tạo: 綁 (bảng) + 好 (hảo)Pinyinbǎng hǎoHán Việtbảng hảoCấu tạo綁 + 好 · bảng + hảo nghĩa thành phần: bảng + hảo Nghĩa ViệtCihui cột chắc