綁架劇 bǎng jià jù · bảng giá kịch Hán Việt: bảng giá kịch · Pinyin: bǎng jià jù Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 架 (giá) + 劇 (kịch)Pinyinbǎng jià jùHán Việtbảng giá kịchCấu tạo綁 + 架 + 劇 · bảng + giá + kịch nghĩa thành phần: bảng + giá + kịch