綁縛
bảng phược
Hán Việt: bảng phược · Pinyin: bǎng fù
Tổng quan
trói | buộc | cột | trói lại (BDSM)
Nghĩa
Việt
- Cihui trói | buộc | cột | trói lại (BDSM)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 綑綁、拴縛。《三國演義》第二回:「玄德忙去觀之,見綁縛者乃督郵也。」《西遊記》第六回:「若贏了他,也不必列公綁縛,我自有兄弟動手。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捆绑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捆绑。
Eng
- CC-CEDICT to tie up|to bind|to tether|bondage (BDSM)
- Cihui to tie up; to bind; to tether; bondage (BDSM)