綁赴 bảng phó Hán Việt: bảng phó Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 赴 (phó)Hán Việtbảng phóCấu tạo綁 + 赴 · bảng + phó nghĩa thành phần: bảng + phó Nghĩa EngCihui 綁赴 bǎngfù v. tie sb.'s hands behind the back and take him somewhere