綃宮 xiāo gōng·tiêu cung Hán Việt: tiêu cung · Pinyin: xiāo gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指神话中的龙宫。 Cấu tạo: 綃 (tiêu) + 宮 (cung)Pinyinxiāo gōngHán Việttiêu cungCấu tạo綃 + 宮 · tiêu + cung nghĩa thành phần: tiêu + cung Từ liên quan Gần nghĩa宮主 · 宮人 · 宮位 · 宮僚 · 宮刑 · 宮城 · 宮女 · 宫娥