綃鈔 tiêu sao Hán Việt: tiêu sao Tổng quan Cấu tạo: 綃 (tiêu) + 鈔 (sao)Hán Việttiêu saoCấu tạo綃 + 鈔 · tiêu + sao nghĩa thành phần: tiêu + sao Nghĩa EngCihui 綃鈔 iāochāo n. hair kerchief