綃頭 xiāo tóu · tiêu đầu Hán Việt: tiêu đầu · Pinyin: xiāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 綃 (tiêu) + 頭 (đầu)Pinyinxiāo tóuHán Việttiêu đầuCấu tạo綃 + 頭 · tiêu + đầu nghĩa thành phần: tiêu + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 束髮的頭巾。《後漢書.卷八一.獨行傳.向栩傳》:「又似狂生,好被髮,著絳綃頭。」EngCihui 綃頭 iāotóu n. silk hood