綈帙 tí zhì · đề trật Hán Việt: đề trật · Pinyin: tí zhì Tổng quan Cấu tạo: 綈 (đề) + 帙 (trật)Pinyintí zhìHán Việtđề trậtCấu tạo綈 + 帙 · đề + trật nghĩa thành phần: đề + trật