綈槧 tí qiàn · đề tạm Hán Việt: đề tạm · Pinyin: tí qiàn Tổng quan Cấu tạo: 綈 (đề) + 槧 (tạm)Pinyintí qiànHán Việtđề tạmCấu tạo綈 + 槧 · đề + tạm nghĩa thành phần: đề + tạm