綏定 suí dìng · tuy định Hán Việt: tuy định · Pinyin: suí dìng Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 定 (định)Pinyinsuí dìngHán Việttuy địnhCấu tạo綏 + 定 · tuy + định nghĩa thành phần: tuy + định Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安定、平定。《書經.畢命》:「惟周公左右先王,綏定厥家。」EngCihui 綏定 uídìng v. pacify; reestablish order