綏懷 suí huái · tuy hoài Hán Việt: tuy hoài · Pinyin: suí huái Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 懷 (hoài)Pinyinsuí huáiHán Việttuy hoàiCấu tạo綏 + 懷 · tuy + hoài nghĩa thành phần: tuy + hoài