綏繩 suí shéng · tuy thằng Hán Việt: tuy thằng · Pinyin: suí shéng Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 繩 (thằng)Pinyinsuí shéngHán Việttuy thằngCấu tạo綏 + 繩 · tuy + thằng nghĩa thành phần: tuy + thằng