綏輯 suí jí · tuy tập Hán Việt: tuy tập · Pinyin: suí jí Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 輯 (tập)Pinyinsuí jíHán Việttuy tậpCấu tạo綏 + 輯 · tuy + tập nghĩa thành phần: tuy + tập