綏靜 suí jìng · tuy tĩnh Hán Việt: tuy tĩnh · Pinyin: suí jìng Tổng quan Cấu tạo: 綏 (tuy) + 靜 (tĩnh)Pinyinsuí jìngHán Việttuy tĩnhCấu tạo綏 + 靜 · tuy + tĩnh nghĩa thành phần: tuy + tĩnh