捆儿 khổn nhân Hán Việt: khổn nhân Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 儿 (nhân)Hán Việtkhổn nhânCấu tạo捆 + 儿 · khổn + nhân nghĩa thành phần: khổn + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一束稱為「一綑兒」。如:「他把甘蔗一綑兒一綑兒的往車上搬。」也稱為「捆子」。