經今 kinh kim Hán Việt: kinh kim Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 今 (kim)Hán Việtkinh kimCấu tạo經 + 今 · kinh + kim nghĩa thành phần: kinh + kim Nghĩa EngCihui 經今 jīngjīn conj. up to now; by now