經入 jīng rù · kinh nhập Hán Việt: kinh nhập · Pinyin: jīng rù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 入 (nhập)Pinyinjīng rùHán Việtkinh nhậpCấu tạo經 + 入 · kinh + nhập nghĩa thành phần: kinh + nhập