經制

jīng zhì kinh chế

Hán Việt: kinh chế · Pinyin: jīng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.經理管轄。《宋史.卷三○二.賈黯傳》:「又靖專節制西路,若賊東嚮,則非靖所統,無以使眾,不若并付靖經制兩路。」 2.典章制度。《宋史.卷四三四.儒林傳四.陳傅良傳》:「而伯熊於古人經制治法,討論尤精。」