經制錢 jīng zhì qián · kinh chế tiễn Hán Việt: kinh chế tiễn · Pinyin: jīng zhì qián Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 制 (chế) + 錢 (tiễn)Pinyinjīng zhì qiánHán Việtkinh chế tiễnCấu tạo經 + 制 + 錢 · kinh + chế + tiễn nghĩa thành phần: kinh + chế + tiễn