經委 kinh ủy Hán Việt: kinh ủy Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 委 (ủy)Hán Việtkinh ủyCấu tạo經 + 委 · kinh + ủy nghĩa thành phần: kinh + ủy Nghĩa EngCihui 經委 jīng-wěi ab.||►Jīngjì Wěiyuánhuì Economic Commission