經帷

jīng wéi kinh duy

Hán Việt: kinh duy · Pinyin: jīng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh duy (衣服)即經衣。見經衣條。☸