經幄 jīng wò · kinh ác Hán Việt: kinh ác · Pinyin: jīng wò Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 幄 (ác)Pinyinjīng wòHán Việtkinh ácCấu tạo經 + 幄 · kinh + ác nghĩa thành phần: kinh + ác