經建 kinh kiến Hán Việt: kinh kiến Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 建 (kiến)Hán Việtkinh kiếnCấu tạo經 + 建 · kinh + kiến nghĩa thành phần: kinh + kiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經濟建設。如:「經建方案」、「經建計畫」。EngCihui 經建 īngjiàn n. economic development