經意

jīng yì kinh ý

Hán Việt: kinh ý · Pinyin: jīng yì

Tổng quan

chú ý: lưu tâm/để ý/lưu ý

Cấu tạo: (kinh) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chú ý; lưu tâm; để ý; lưu ý。經心;留意。
  • Cihui chú ý: lưu tâm/để ý/lưu ý

Eng

  • Cihui 經意 jīngyì v. pay close attention; be careful ◆n. true meanings of the classics