經房 jīng fáng · kinh phòng Hán Việt: kinh phòng · Pinyin: jīng fáng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 房 (phòng)Pinyinjīng fángHán Việtkinh phòngCấu tạo經 + 房 · kinh + phòng nghĩa thành phần: kinh + phòng