經援 kinh viên Hán Việt: kinh viên Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 援 (viên)Hán Việtkinh viênCấu tạo經 + 援 · kinh + viên nghĩa thành phần: kinh + viên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 經濟援助。如:「我國常常經援一些需要幫助的國家。」EngCihui 經援 īngyuán* n. economic aid