經數 jīng shù · kinh sổ Hán Việt: kinh sổ · Pinyin: jīng shù Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 數 (sổ)Pinyinjīng shùHán Việtkinh sổCấu tạo經 + 數 · kinh + sổ nghĩa thành phần: kinh + sổ