經星

jīng xīng kinh tinh

Hán Việt: kinh tinh · Pinyin: jīng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對恆星的稱呼,因其位置不變,故稱為「經星」。相對於緯星而言。