經架 jīng jià · kinh giá Hán Việt: kinh giá · Pinyin: jīng jià Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 架 (giá)Pinyinjīng jiàHán Việtkinh giáCấu tạo經 + 架 · kinh + giá nghĩa thành phần: kinh + giá Nghĩa ViệtCihui kinh giá (物名)置經之棚。☸