經流 jīng liú · kinh lưu Hán Việt: kinh lưu · Pinyin: jīng liú Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 流 (lưu)Pinyinjīng liúHán Việtkinh lưuCấu tạo經 + 流 · kinh + lưu nghĩa thành phần: kinh + lưu