经济合同 kinh tể hợp đồng Hán Việt: kinh tể hợp đồng Tổng quan Cấu tạo: 经 (kinh) + 济 (tể) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Hán Việtkinh tể hợp đồngCấu tạo经 + 济 + 合 + 同 · kinh + tể + hợp + đồng nghĩa thành phần: kinh + tể + hợp + đồng