經濟波動預防計劃

jīng jì bō dòng yù fáng jì huàkinh tể ba động dự phòng kế hoạch

Hán Việt: kinh tể ba động dự phòng kế hoạch · Pinyin: jīng jì bō dòng yù fáng jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 波 (ba) + 動 (động) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch kinh tế

Đức

  • Handedict Konjunkturprogramm (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

經濟協力開發機構 · 經濟合作與發展組織 · 經濟及社會理事會 · 經濟合作發展組織 · 計劃推行後的階段 · 經濟技術開發區 · 經濟互助委員會 · 經濟合作暨發展組織