經濟技術開發區

jīng jì jì shù kāi fā qū kinh tể kĩ thuật khai phát khu

Hán Việt: kinh tể kĩ thuật khai phát khu · Pinyin: jīng jì jì shù kāi fā qū

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (kĩ) + (thuật) + (khai) + (phát) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國於西元一九八○年代以來為發展高科技產業、引進世界新技術而設置的國家級獨立經濟區域,如天津經濟技術開發區、廈門海滄臺商投資區等。

Eng

  • Cihui 經濟技術開發區 īngjì jìshù kāifāqū p.w. economic and technological development zone