經濟及社會理事會

jīng jì jí shè huì lǐ shì huì kinh tể cập xã hội lí sự hội

Hán Việt: kinh tể cập xã hội lí sự hội · Pinyin: jīng jì jí shè huì lǐ shì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (cập) + (xã) + (hội) + (lí) + (sự) + (hội)