經營目的 jīng yíng mù dì · kinh doanh mục đích Hán Việt: kinh doanh mục đích · Pinyin: jīng yíng mù dì Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 營 (doanh) + 目 (mục) + 的 (đích)Pinyinjīng yíng mù dìHán Việtkinh doanh mục đíchCấu tạo經 + 營 + 目 + 的 · kinh + doanh + mục + đích nghĩa thành phần: kinh + doanh + mục + đích