經用 jīng yòng · kinh dụng Hán Việt: kinh dụng · Pinyin: jīng yòng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 用 (dụng)Pinyinjīng yòngHán Việtkinh dụngCấu tạo經 + 用 · kinh + dụng nghĩa thành phần: kinh + dụng Nghĩa EngCihui 經用 īngyòng v. wear well