經界

jīng jiè kinh giới

Hán Việt: kinh giới · Pinyin: jīng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田地的分界。《孟子.滕文公上》:「夫仁政必自經界始;經界不正,井地不鈞,穀祿不平。」《宋史.卷四六六.宦者傳一.竇神寶傳》:「至則定其經界,遣悉還舊地。」

Eng

  • Cihui 經界 jīngjiè n. farmland boundary marks