經畫 jīng huà · kinh họa Hán Việt: kinh họa · Pinyin: jīng huà Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 畫 (họa)Pinyinjīng huàHán Việtkinh họaCấu tạo經 + 畫 · kinh + họa nghĩa thành phần: kinh + họa