經神 jīng shén · kinh thần Hán Việt: kinh thần · Pinyin: jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 神 (thần)Pinyinjīng shénHán Việtkinh thầnCấu tạo經 + 神 · kinh + thần nghĩa thành phần: kinh + thần