經程 jīng chéng · kinh trình Hán Việt: kinh trình · Pinyin: jīng chéng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 程 (trình)Pinyinjīng chéngHán Việtkinh trìnhCấu tạo經 + 程 · kinh + trình nghĩa thành phần: kinh + trình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飲酒的杯器。《駢雅訓纂.釋器》:「經程,飲器也。」《韓詩外傳》卷一○:「齊桓公置酒,令諸侯大夫曰:『後者飲一經程。』」