經童 jīng tóng · kinh đồng Hán Việt: kinh đồng · Pinyin: jīng tóng Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 童 (đồng)Pinyinjīng tóngHán Việtkinh đồngCấu tạo經 + 童 · kinh + đồng nghĩa thành phần: kinh + đồng