經筭 jīng suàn · kinh toán Hán Việt: kinh toán · Pinyin: jīng suàn Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 筭 (toán)Pinyinjīng suànHán Việtkinh toánCấu tạo經 + 筭 · kinh + toán nghĩa thành phần: kinh + toán