經總錢 jīng zǒng qián · kinh tổng tiễn Hán Việt: kinh tổng tiễn · Pinyin: jīng zǒng qián Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 總 (tổng) + 錢 (tiễn)Pinyinjīng zǒng qiánHán Việtkinh tổng tiễnCấu tạo經 + 總 + 錢 · kinh + tổng + tiễn nghĩa thành phần: kinh + tổng + tiễn