經臺 jīng tái · kinh thai Hán Việt: kinh thai · Pinyin: jīng tái Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 臺 (thai)Pinyinjīng táiHán Việtkinh thaiCấu tạo經 + 臺 · kinh + thai nghĩa thành phần: kinh + thai