經臺 jīng tái·kinh thai Hán Việt: kinh thai · Pinyin: jīng tái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用于讽诵佛经的平台。 Cấu tạo: 經 (kinh) + 臺 (thai)Pinyinjīng táiHán Việtkinh thaiCấu tạo經 + 臺 · kinh + thai nghĩa thành phần: kinh + thai Từ liên quan Gần nghĩa臺上 · 台下 · 台東 · 台中 · 臺倭 · 台前 · 台北 · 台南